Canticle | Nghĩa của từ canticle trong tiếng Anh

/ˈkæntɪkəl/

  • Danh Từ
  • bài ca; bài thánh ca

Những từ liên quan với CANTICLE

ceremony, hymn, ditty, chorus, dirge, liturgy, shout, chorale, ritual, celebration, melody, eulogy, elegy, oratorio, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất