Hymn | Nghĩa của từ hymn trong tiếng Anh

/ˈhɪm/

  • Danh Từ
  • bài thánh ca
  • bài hát ca tụng
  • national hymn
    1. quốc ca
  • Động từ
  • hát ca tụng (Chúa...)
  • hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng
  • hát thánh ca

Những từ liên quan với HYMN

alleluia, hosanna, carol, shout, laud, canticle, hallelujah, chorale, lay, choral, aria, oratorio, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất