Hosanna | Nghĩa của từ hosanna trong tiếng Anh

/hoʊˈzænə/

  • Danh Từ
  • kinh tin kính Chúa

Những từ liên quan với HOSANNA

alleluia, carol, shout, laud, canticle, hallelujah, chorale, lay, choral, aria, oratorio, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất