Hallelujah | Nghĩa của từ hallelujah trong tiếng Anh

/ˌhæləˈluːjə/

  • Danh Từ
  • bài hát ca ngợi Chúa

Những từ liên quan với HALLELUJAH

alleluia, hosanna, carol, shout, laud, canticle, chorale, lay, choral, aria, oratorio, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất