Capitulate | Nghĩa của từ capitulate trong tiếng Anh

/kəˈpɪtʃəˌleɪt/

  • Động từ
  • đầu hàng ((thường) là có điều kiện)

Những từ liên quan với CAPITULATE

defer, fold, relent, concede, cede
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất