Relent | Nghĩa của từ relent trong tiếng Anh

/rɪˈlɛnt/

  • Động từ
  • bớt nghiêm khắc, trở nên thuần tính, dịu lại
  • mủi lòng, động lòng thương

Những từ liên quan với RELENT

moderate, comply, fall, relax, soften, forbear, capitulate, slacken, slow, fold, quit, drop, acquiesce, ebb, melt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất