Cargo | Nghĩa của từ cargo trong tiếng Anh

/ˈkɑɚgoʊ/

  • Danh Từ
  • hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)

Những từ liên quan với CARGO

burden, shipment, load, payload, consignment, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất