Caterwaul | Nghĩa của từ caterwaul trong tiếng Anh

/ˈkætɚˌwɑːl/

  • Danh Từ
  • tiếng mèo gào
  • Động từ
  • gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo

Những từ liên quan với CATERWAUL

screech, squall, shriek, quarrel, howl, bawl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất