Cavort | Nghĩa của từ cavort trong tiếng Anh

/kəˈvoɚt/

  • Động từ
  • nhảy lên vì vui mừng

Những từ liên quan với CAVORT

play, frisk, roughhouse, horseplay, gambol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất