Chartered | Nghĩa của từ chartered trong tiếng Anh

/ˈtʃɑɚtɚd/

  • Tính từ
  • có đủ tư cách phù hợp với các quy tắc của một hội nghề nghiệp được công nhận trong một hiến chương hoàng gia
    1. a chartered engineer, librarian, surveyor: kỹ sư, thủ thư, viên thanh tra đủ tư cách hành nghề
  • chartered accountant (cũng certified public accountant)
  • nhân viên kế toán được đào tạo toàn diện và đủ tư cách hành nghề

Những từ liên quan với CHARTERED

contract, borrow, license, rent, authorize, sanction, engage, allow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất