Clientele | Nghĩa của từ clientele trong tiếng Anh

/ˌklajənˈtɛl/

  • Danh Từ
  • một nhóm khách hàng
  • an Asian clientele
  • một nhóm khách hàng châu á
  • những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng

Những từ liên quan với CLIENTELE

audience, business, constituency, cortege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất