Cloying | Nghĩa của từ cloying trong tiếng Anh

/ˈklojɪŋ/

  • Tính từ
  • ngọt ngào giả tạo

Những từ liên quan với CLOYING

corny, cheesy, gooey, mushy, saccharine, sentimental
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất