Codify | Nghĩa của từ codify trong tiếng Anh

/ˈkɑːdəˌfaɪ/

  • Động từ
  • lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ
  • sự chuyển sang mật mã
  • hệ thống hoá

Những từ liên quan với CODIFY

order, collect, organize, arrange, classify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất