Collegiate | Nghĩa của từ collegiate trong tiếng Anh

/kəˈliːʤət/

  • Tính từ
  • (thuộc) trường đại học, (thuộc) học viện
  • (thuộc) học sinh đại học
  • (thuộc) đoàn, (thuộc) hội, (thuộc) tập đoàn

Những từ liên quan với COLLEGIATE

scholarly, learned, studious, college
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất