Scholarly | Nghĩa của từ scholarly trong tiếng Anh

/ˈskɑːlɚli/

  • Tính từ
  • học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái

Những từ liên quan với SCHOLARLY

educated, literate, cultured, longhair, learned, studious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất