Longhair | Nghĩa của từ longhair trong tiếng Anh
/ˈlɑːŋˌheɚ/
Những từ liên quan với LONGHAIR
sage, bluestocking, geek, intelligentsia, genius, philosopher, scholar, learned, egghead, bookworm, academic, brain, highbrow/ˈlɑːŋˌheɚ/
Những từ liên quan với LONGHAIR
sage, bluestocking, geek, intelligentsia, genius, philosopher, scholar, learned, egghead, bookworm, academic, brain, highbrow
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày