Highbrow | Nghĩa của từ highbrow trong tiếng Anh
/ˈhaɪˌbraʊ/
- Tính từ
- (thông tục) trí thức; trí thức sách vở (xa rời thực tế)
- Danh Từ
- (thông tục) nhà trí thức; nhà trí thức sách vở
Những từ liên quan với HIGHBROW
sage, bookish, bluestocking, scholarly, intelligentsia, genius, philosopher, cerebral, scholar, cultured, egghead, academic, brain