Intelligentsia | Nghĩa của từ intelligentsia trong tiếng Anh

/ɪnˌtɛləˈʤɛntsijə/

  • Danh Từ
  • giới trí thức

Những từ liên quan với INTELLIGENTSIA

pundit, circle, sage, grade, club, doctor, family, philosopher, scholar, position, egghead, degree, academic, brain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất