Educated | Nghĩa của từ educated trong tiếng Anh

/ˈɛʤəˌkeɪtəd/

  • Tính từ
  • có giáo dục, có học

Những từ liên quan với EDUCATED

developed, informed, literate, cultured, civilized, finished, enlightened, skilled, polished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất