Informed | Nghĩa của từ informed trong tiếng Anh

/ɪnˈfoɚmd/

  • Tính từ
  • có nhiều tin tức, nắm được tình hình

Những từ liên quan với INFORMED

erudite, savvy, acquainted, into, familiar, learned, enlightened, reliable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất