Combative | Nghĩa của từ combative trong tiếng Anh

/kəmˈbætɪv/

  • Tính từ
  • hiếu chiến, thích đánh nhau; thích gây gỗ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất