Belligerent | Nghĩa của từ belligerent trong tiếng Anh

/bəˈlɪʤərənt/

  • Tính từ
  • tham chiến
    1. belligerent powers: các cường quốc tham chiến
  • Danh Từ
  • nước tham chiến; người tham chiến; phía tham chiến
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất