Commutation | Nghĩa của từ commutation trong tiếng Anh

/ˌkɑːmjəˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán
  • tiền thế (để thế vào hiện vật...)
  • (pháp lý) sự giảm (hình phạt)
  • (điện học) sự đảo mạch
    1. sparkless commutation: sự đảo mạch không tia điện

Những từ liên quan với COMMUTATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất