Contractual | Nghĩa của từ contractual trong tiếng Anh
/kənˈtræktʃəwəl/
- Tính từ
- bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước
Những từ liên quan với CONTRACTUAL
statutory, due, just, legitimate, constitutional, innocent, judicial, forensic/kənˈtræktʃəwəl/
Những từ liên quan với CONTRACTUAL
statutory, due, just, legitimate, constitutional, innocent, judicial, forensic
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày