Corral | Nghĩa của từ corral trong tiếng Anh

/kəˈræl/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ràn, bãi quây sức vật
  • luỹ toa xe (toa xe sắp thành vòng tròn để bảo vệ trại)
  • bãi bẫy thú (xung quanh có rào)
  • Động từ
  • cho (súc vật) vào ràn
  • dồn (toa xe) thành luỹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm lấy, tóm lấy

Những từ liên quan với CORRAL

paddock, stockade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất