Nghĩa của cụm từ couldnt agree more trong tiếng Anh
- Couldn’t agree more.
- Không thể đồng ý hơn được nữa.
- Couldn’t agree more.
- Không thể đồng ý hơn được nữa.
- We need more facts and more concrete informations.
- Chúng ta cần nhiều thông tin cụ thể và xác thực hơn.
- I agree
- Tôi đồng ý
- Basically, I agree with what you said.
- Về cơ bản thì tôi đồng ý với những gì anh nói.
- Totally agree.
- Hoàn toàn đồng ý.
- I absolutely agree with you.
- Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- Can we have some more bread please?
- Làm ơn cho thêm ít bánh mì
- If you like it I can buy more
- Nếu bạn thích nó tôi có thể mua thêm
- It's more than 5 dollars
- Nó hơn 5 đô
- More than 200 miles
- Hơn 200 dặm
- More than that
- Hơn thế
- Please speak more slowly
- Làm ơn nói chậm hơn
- More recently,....
- gần đây hơn,......
- No more
- Không hơn
- No more, no less
- Không hơn, không kém
- What is more dangerous,....
- nguy hiểm hơn là
- What is more dangerous, ...
- nguy hiểm hơn là
- In a little more detail
- chi tiết hơn một chút
- Not to be taken more than four times within a 24 hour period.
- Không được uống 4 lần trong vòng 24 giờ nhé
- If you bought it somewhere else, it would cost more than double
- Nếu chị mua ở những nơi khác, giá còn đắt gấp đôi
Những từ liên quan với COULDNT AGREE MORE