Nghĩa của cụm từ count me out trong tiếng Anh
- Count me out!
- Đừng tính tôi vào.
- Count me out!
- Đừng tính tôi vào.
- Please count this for me
- Làm ơn đếm cái này cho tôi
- I know I can count on you
- Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
- Out of sight, out of mind!
- Xa mặt cách lòng
- I'm getting ready to go out
- Tôi chuẩn bị đi
- I'm sorry, we're sold out
- Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
- Please fill out this form
- Làm ơn điền vào đơn này
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- Out of order
- Hư, hỏng
- Out of luck
- Không may
- out of question
- Không thể được
- out of the blue
- Bất ngờ, bất thình lình
- out of touch
- Không còn liên lạc
- I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
- Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
- We have been sold out for three days already
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
- All seats are sold out
- Toàn bộ vé đều bán hết rồi
- I’d like to close out my account
- Tôi muốn đóng tài khoản
- Fill out a withdrawal form, please
- Ông vui lòng điền vào phiếu rút tiền nhé
- Sorry, sold out
- Xin lỗi, chúng tôi hết sạch hàng
Những từ liên quan với COUNT ME OUT