please fill out this form

  • Please fill out this form
  • Làm ơn điền vào đơn này
  • Fill out a withdrawal form, please
  • Ông vui lòng điền vào phiếu rút tiền nhé
  • Please fill in this form first
  • Trước tiên anh làm ơn điền vào phiếu này
  • Fill it up, please
  • Làm ơn đổ đầy (cây xăng)
  • Please fill in this slip
  • Làm ơn điền vào phiếu này nhé
  • Out of sight, out of mind!
  • Xa mặt cách lòng
  • Here’s my immigration form
  • Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi
  • I'm getting ready to go out
  • Tôi chuẩn bị đi
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • What time is check out?
  • Mấy giờ trả phòng?
  • No way out/dead end
  • không lối thoát, cùng đường
  • Out of order
  • Hư, hỏng
  • Out of luck
  • Không may
  • out of question
  • Không thể được
  • out of the blue
  • Bất ngờ, bất thình lình
  • out of touch
  • Không còn liên lạc
  • I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
  • Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
  • We have been sold out for three days already
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
  • All seats are sold out
  • Toàn bộ vé đều bán hết rồi
  • I’d like to close out my account
  • Tôi muốn đóng tài khoản

Những từ liên quan với PLEASE FILL OUT THIS FORM