Countersign | Nghĩa của từ countersign trong tiếng Anh

/ˈkaʊntɚˌsaɪn/

  • Danh Từ
  • khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả lời đúng mới được đi qua nơi gác)
  • chữ tiếp ký
  • Động từ
  • tiếp ký
  • phê chuẩn

Những từ liên quan với COUNTERSIGN

sign, signature, authorize, corroborate, password
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất