Cove | Nghĩa của từ cove trong tiếng Anh

/ˈkoʊv/

  • Danh Từ
  • (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũng
  • (kiến trúc) vòm, khung to vò
  • chỗ kín đáo, nơi kín đáo
  • (từ lóng) gã, chàng, lão, thằng cha

Những từ liên quan với COVE

nook, harbor, sound, creek, slough, estuary, hole, cave, lagoon, retreat, cavern, bayou, bight
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất