Crick | Nghĩa của từ crick trong tiếng Anh

/ˈkrɪk/

  • Danh Từ
  • tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng
  • Động từ
  • làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)
    1. to crick one's neck: trẹo gân cổ, vẹo cổ

Những từ liên quan với CRICK

kink, convulsion, pain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất