Crotchet | Nghĩa của từ crotchet trong tiếng Anh

/ˈkrɑːtʃət/

  • Danh Từ
  • cái móc
  • (âm nhạc) nốt đen
  • ý ngông, ý quái gở

Những từ liên quan với CROTCHET

peculiarity, eccentricity, caprice
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất