Caprice | Nghĩa của từ caprice trong tiếng Anh

/kəˈpriːs/

  • Danh Từ
  • tính thất thường, tính đồng bóng
  • (như) capriccio

Những từ liên quan với CAPRICE

fancy, impulse, inconsistency, perversity, peculiarity, caper, rib, crotchet, fad, quirk, gag, jerk, mood
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất