Cutesy | Nghĩa của từ cutesy trong tiếng Anh

/ˈkjuːtsi/

Những từ liên quan với CUTESY

corny, cheesy, gooey, mushy, saccharine, sentimental
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất