Cutie | Nghĩa của từ cutie trong tiếng Anh

/ˈkjuːti/

  • Danh Từ
  • (thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng
  • (từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ

Những từ liên quan với CUTIE

broad, dreamboat, bunny, peach, chick, honey, fox, angel, centerfold
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất