Cutter | Nghĩa của từ cutter trong tiếng Anh

/ˈkʌtɚ/

  • Danh Từ
  • người cắt; vật để cắt, máy cắt, máy băm
  • thuyền một cột buồm
  • xuồng ca nô (của một tàu chiến
    1. revenue cutter: tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)

Những từ liên quan với CUTTER

destroyer, dagger, sickle, schooner, ship, blade, machete, skiff, sloop, bayonet, frigate, scalpel, catamaran
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất