Deejay | Nghĩa của từ deejay trong tiếng Anh

/ˈdiːˌʤeɪ/

Những từ liên quan với DEEJAY

announcer, reporter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất