Deliverance | Nghĩa của từ deliverance trong tiếng Anh

/dɪˈlɪvərəns/

  • Danh Từ
  • (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát
  • lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng
  • (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án

Những từ liên quan với DELIVERANCE

redemption, salvation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất