Demote | Nghĩa của từ demote trong tiếng Anh

/diˈmoʊt/

  • Động từ
  • giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
  • cho xuống lớp

Những từ liên quan với DEMOTE

demean, demerit, bust, degrade, bump, relegate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất