Relegate | Nghĩa của từ relegate trong tiếng Anh

/ˈrɛləˌgeɪt/

  • Động từ
  • loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra
    1. to relegate a worthless book to the wastepaper-basket: vứt bỏ cuốn sách tồi vào sọt giấy loại
  • giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...)
    1. to relegate matter to someone: giao vấn đề cho ai (để quyết định hoặc thi hành)
  • chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm
  • đổi (viên chức) đi xa; đày ải
  • hạ tầng
    1. to be relegated to an inferior position: bị hạ tầng công tác

Những từ liên quan với RELEGATE

entrust, remove, expel, commend, displace, eject, charge, confide, ostracize, consign, demote, delegate, refer, commit, expatriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất