Deprivation | Nghĩa của từ deprivation trong tiếng Anh

/ˌdɛprəˈveɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự mất
  • sự lấy đi, sự tước đoạt
  • sự cách chức (mục sư...)

Những từ liên quan với DEPRIVATION

hardship, denial, removal, seizure, disadvantage, distress, loss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất