Deranged | Nghĩa của từ deranged trong tiếng Anh
/dɪˈreɪnʤd/
- Tính từ
- bị trục trặc (máy...)
- bị loạn trí
Những từ liên quan với DERANGED
nuts, ape, crazed, fried, cracked, perplexed, disordered, distracted/dɪˈreɪnʤd/
Những từ liên quan với DERANGED
nuts, ape, crazed, fried, cracked, perplexed, disordered, distracted
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày