Disability | Nghĩa của từ disability trong tiếng Anh
/ˌdɪsəˈbɪləti/
- Danh Từ
- sự bất tài, sự bất lực
- sự ốm yếu tàn tật
- (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
Những từ liên quan với DISABILITY
affliction, lack, infirmity, invalidity, ailment, incompetency, drawback, impairment, inability, incapacity