Disability | Nghĩa của từ disability trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈbɪləti/

  • Danh Từ
  • sự bất tài, sự bất lực
  • sự ốm yếu tàn tật
  • (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)

Những từ liên quan với DISABILITY

affliction, lack, infirmity, invalidity, ailment, incompetency, drawback, impairment, inability, incapacity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất