Invalidity | Nghĩa của từ invalidity trong tiếng Anh

/ˌɪnvəˈlɪdəti/

  • Danh Từ
  • sự không có hiệu lực
  • sự bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế

Những từ liên quan với INVALIDITY

failing, lack, infirmity, imperfection, flaw, ailment, lapse, impairment, frailty, falsehood, gap, deficiency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất