Infirmity | Nghĩa của từ infirmity trong tiếng Anh

/ɪnˈfɚməti/

  • Danh Từ
  • tính chất yếu đuối, tính chất ốm yếu, tính chất hom hem
  • tính chất yếu ớt; tính nhu nhược, tính không cương quyết
  • tính không kiên định
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất