Dishearten | Nghĩa của từ dishearten trong tiếng Anh

/dɪsˈhɑɚtn̩/

  • Động từ
  • làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm

Những từ liên quan với DISHEARTEN

damp, dismay, disparage, dampen, daunt, shake, deter, discourage, humiliate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất