Dispensation | Nghĩa của từ dispensation trong tiếng Anh

/ˌdɪspənˈseɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự phân phát, sự phân phối
  • sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời
  • hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo
    1. under the Christian dispensation: dưới chế độ đạo Cơ-đốc
  • sự miễn trừ, sự tha cho
  • (+ with) sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến

Những từ liên quan với DISPENSATION

share, indulgence, award, courtesy, service, favor, reprieve, consignment, quota, portion, conferment, appointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất