Dispensation | Nghĩa của từ dispensation trong tiếng Anh
/ˌdɪspənˈseɪʃən/
- Danh Từ
- sự phân phát, sự phân phối
- sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời
- hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo
- under the Christian dispensation: dưới chế độ đạo Cơ-đốc
- sự miễn trừ, sự tha cho
- (+ with) sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến
Những từ liên quan với DISPENSATION
share, indulgence, award, courtesy, service, favor, reprieve, consignment, quota, portion, conferment, appointment