Dividend | Nghĩa của từ dividend trong tiếng Anh

/ˈdɪvəˌdɛnd/

  • Danh Từ
  • (toán học) số bị chia, cái bị chia
  • (tài chính) tiền lãi cổ phần

Những từ liên quan với DIVIDEND

appropriation, extra, prize, coupon, reward, cut, proceeds, remittance, bonus, pay, allowance, portion, divvy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất