Donkey | Nghĩa của từ donkey trong tiếng Anh

/ˈdɑːŋki/

  • Danh Từ
  • con lừa
  • người ngu đần (như lừa)
  • Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
  • (kỹ thuật) (như) donkey-engine
  • donkey's years
    1. (từ lóng) thời gian dài dằng dặc
  • to talk the hind leg off a donkey
    1. (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa

Những từ liên quan với DONKEY

burro
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất