Donnybrook | Nghĩa của từ donnybrook trong tiếng Anh

/ˈdɑːniˌbrʊk/

  • Danh Từ
  • cảnh huyên náo
  • cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả

Những từ liên quan với DONNYBROOK

rumble, fray, rhubarb, fight, shindig, riot, fracas
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất